Anh - Việt

Bản dịch của từ Menial task trong tiếng Việt

menial task

Noun

menial task (Noun)

/mˈiniəl tˈæsk/
/mˈiniəl tˈæsk/
AI

Nghĩa 01

một nhiệm vụ được coi là không yêu cầu kỹ năng hoặc giáo dục nhiều

a task that is considered to require little skill or education

Ví dụ
Nhiều người xem việc dọn dẹp là một công việc tầm thường trong xã hội.Many people view cleaning as a menial task in society.
Cô ấy không thích những công việc tầm thường như rửa bát.She does not enjoy menial tasks like washing dishes.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

một công việc hoặc nhiệm vụ lặp đi lặp lại và thường tẻ nhạt

a repetitive and often boring job or task

Ví dụ
Nhiều người coi việc dọn dẹp là một công việc tẻ nhạt trong xã hội.Many people view cleaning as a menial task in our society.
Cô ấy không thích những công việc tẻ nhạt như rửa bát hàng ngày.She does not enjoy menial tasks like washing dishes every day.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

công việc không có tay nghề được cho là không yêu cầu nỗ lực tinh thần đáng kể

unskilled work that does not require significant mental effort

Ví dụ
Dọn dẹp công viên công cộng thường được coi là một công việc tầm thường.Cleaning public parks is often seen as a menial task.
Nhiều người không đánh giá cao những công việc tầm thường như rửa bát.Many people do not appreciate menial tasks like washing dishes.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh