Bản dịch của từ Menial task trong tiếng Việt

Menial task

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Menial task(Noun)

mˈiniəl tˈæsk
mˈiniəl tˈæsk
01

Một công việc đòi hỏi ít kỹ năng hoặc trình độ

This task is considered to require little to no skill or education.

被认为几乎不需要技能或教育的工作

Ví dụ
02

Một công việc hoặc nhiệm vụ lặp đi lặp lại và thường nhàm chán

A repetitive and often tedious task or job

一项重复且常常令人厌烦的工作或任务

Ví dụ
03

Công việc không đòi hỏi nhiều nỗ lực tinh thần

Unskilled work is generally considered not to require significant mental effort.

没有技术要求的工作被认为不需要太多的精神努力。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh