Bản dịch của từ Menial task trong tiếng Việt
Menial task

Menial task(Noun)
Một công việc hoặc nhiệm vụ lặp đi lặp lại và thường nhàm chán
A repetitive and often tedious task or job
一项重复且常常令人厌烦的工作或任务
Công việc không đòi hỏi nhiều nỗ lực tinh thần
Unskilled work is generally considered not to require significant mental effort.
没有技术要求的工作被认为不需要太多的精神努力。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "menial task" chỉ những công việc thường xuyên đơn điệu, không đòi hỏi kỹ năng chuyên môn cao và thường liên quan đến công việc lao động tay chân hoặc công việc có tính chất phục vụ. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, thuật ngữ này có cùng cách sử dụng và ý nghĩa tương tự, không có sự khác biệt rõ ràng về ngữ âm hay ngữ nghĩa. Tuy nhiên, trong một số bối cảnh, "menial work" có thể được sử dụng để nhấn mạnh hơn đến sự thiếu tôn trọng đối với một số nghề nghiệp cụ thể.
Cụm từ "menial task" chỉ những công việc thường xuyên đơn điệu, không đòi hỏi kỹ năng chuyên môn cao và thường liên quan đến công việc lao động tay chân hoặc công việc có tính chất phục vụ. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, thuật ngữ này có cùng cách sử dụng và ý nghĩa tương tự, không có sự khác biệt rõ ràng về ngữ âm hay ngữ nghĩa. Tuy nhiên, trong một số bối cảnh, "menial work" có thể được sử dụng để nhấn mạnh hơn đến sự thiếu tôn trọng đối với một số nghề nghiệp cụ thể.
