Anh - Việt

Bản dịch của từ Mental ability trong tiếng Việt

mental ability

Noun

mental ability (Noun)

/mˈɛntəl əbˈɪlətˌi/
/mˈɛntəl əbˈɪlətˌi/
AI

Nghĩa 01

Khả năng của tâm trí trong việc phân tích, hiểu biết và áp dụng kiến thức.

The capability of the mind to analyze comprehend and apply knowledge

Ví dụ
Khả năng tư duy của cô ấy giúp cô giải quyết vấn đề xã hội dễ dàng.Her mental ability helps her solve complex social problems easily.
Khả năng tư duy của anh ấy không cho phép anh hiểu tín hiệu xã hội.His mental ability does not allow him to understand social cues.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Khả năng suy nghĩ, hiểu biết và học hỏi; trí thông minh.

The capacity to think understand and learn intelligence

Ví dụ
Nhiều người cải thiện khả năng tư duy qua các tương tác xã hội.Many people improve their mental ability through social interactions and discussions.
Mạng xã hội không nâng cao khả năng tư duy cho hầu hết người dùng.Social media does not enhance mental ability for most users, especially teenagers.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một kỹ năng hoặc tài năng cụ thể liên quan đến các nhiệm vụ trí óc hoặc giải quyết vấn đề.

A specific skill or talent related to mental tasks or problemsolving

Ví dụ
Khả năng tư duy của cô giúp cô giải quyết vấn đề xã hội phức tạp.Her mental ability helps her solve complex social issues effectively.
Khả năng tư duy của anh không làm anh trở thành một nhà lãnh đạo xã hội giỏi.His mental ability does not make him a good social leader.

Từ tiếng Việt gần nghĩa