Bản dịch của từ Mental exertion trong tiếng Việt

Mental exertion

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mental exertion(Noun)

mˈɛntəl ɛɡzˈɜːʃən
ˈmɛntəɫ ɪɡˈzɝʃən
01

Nỗ lực hoặc năng lượng cần thiết cho một nhiệm vụ tinh thần hay công việc nhận thức.

Effort or energy required for a mental task cognitive work

Ví dụ
02

Quá trình sử dụng tài nguyên nhận thức để hoàn thành một nhiệm vụ hoặc giải quyết một vấn đề.

The process of applying cognitive resources to achieve a task or solve a problem

Ví dụ
03

Hành động sử dụng nỗ lực tinh thần hoặc sự tập trung

The act of using mental effort or focus

Ví dụ