Bản dịch của từ Mental health issue trong tiếng Việt
Mental health issue
Noun

Mental health issue (Noun)
mˈɛntəl hˈɛlθ ˈɪʃu
mˈɛntəl hˈɛlθ ˈɪʃu
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Một rối loạn hoặc bệnh ảnh hưởng đến sức khỏe tâm thần.
A disorder or illness that impacts mental well-being.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
