Bản dịch của từ Merged portfolio trong tiếng Việt

Merged portfolio

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Merged portfolio(Phrase)

mˈɜːdʒd pɔːtfˈəʊlɪˌəʊ
ˈmɝdʒd pɔrtˈfoʊɫioʊ
01

Sát nhập nhiều danh mục đầu tư thành một.

A combination of multiple investment portfolios into one

Ví dụ
02

Một danh mục đầu tư duy nhất được hình thành bằng cách gộp nhiều tài sản hoặc khoản đầu tư khác nhau.

A single portfolio formed by merging various assets or investments

Ví dụ
03

Hành động hợp nhất các danh mục tài chính khác nhau nhằm mục đích quản lý.

The act of consolidating different financial portfolios for management purposes

Ví dụ