Anh - Việt

Bản dịch của từ Merlin trong tiếng Việt

merlin

Noun

merlin (Noun)

/mˈɝlɪn/
/mˈɝɹlɪn/
AI

Nghĩa 01

Merlin là một pháp sư (hay nhà ảo thuật) trong truyền thuyết về vua Arthur, người đã giúp đỡ, tư vấn và bảo vệ vua Arthur bằng phép thuật và trí tuệ.

in Arthurian legend a magician who aided and supported King Arthur.

Ví dụ
Merlin đã giúp Vua Arthur thống nhất các vương quốc của Anh thành công.Merlin helped King Arthur unite the kingdoms of Britain successfully.
Merlin không bỏ rơi Arthur trong những thời kỳ tăm tối nhất của triều đại.Merlin did not abandon Arthur during the darkest times of his reign.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một loài chim ưng nhỏ, thân màu tối, chuyên săn các loài chim nhỏ; phân bố rộng khắp phần lớn châu Âu, châu Á và Bắc Mỹ.

A small dark falcon that hunts small birds found throughout most of Eurasia and North America.

Ví dụ
Chim merlin săn những con chim nhỏ trong các công viên đô thị như Central Park.The merlin hunts small birds in urban parks like Central Park.
Chim merlin không thường xuất hiện ở những khu vực đông đúc trong thành phố.Merlins do not often appear in crowded city areas.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh