merlin
Noun
merlin (Noun)
/mˈɝlɪn/
/mˈɝɹlɪn/
AI
Ví dụ
Merlin đã giúp Vua Arthur thống nhất các vương quốc của Anh thành công.Merlin helped King Arthur unite the kingdoms of Britain successfully.
Merlin không bỏ rơi Arthur trong những thời kỳ tăm tối nhất của triều đại.Merlin did not abandon Arthur during the darkest times of his reign.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Chim merlin săn những con chim nhỏ trong các công viên đô thị như Central Park.The merlin hunts small birds in urban parks like Central Park.
Chim merlin không thường xuất hiện ở những khu vực đông đúc trong thành phố.Merlins do not often appear in crowded city areas.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Merlin" là một danh từ chỉ một nhân vật huyền thoại nổi tiếng trong văn học và văn hóa dân gian châu Âu, thường được mô tả là một pháp sư mạnh mẽ và là cố vấn cho vua Arthur. Từ này không có sự khác biệt về ngôn ngữ giữa Anh và Mỹ, và cả hai đều sử dụng "Merlin" để đề cập đến nhân vật này. Tuy nhiên, trong văn hóa đa dạng, hình tượng của Merlin có thể được biến đổi trong các tác phẩm khác nhau, từ một nhà tiên tri đến một chiến binh khôn ngoan.