Bản dịch của từ Meronym trong tiếng Việt

Meronym

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Meronym(Noun)

mˈɛɹənɨm
mˈɛɹənɨm
01

Một thuật ngữ chỉ phần của một vật nhưng được dùng để chỉ toàn thể của vật đó. Ví dụ: dùng “mặt” (faces) để chỉ “những người” trong câu “Tôi thấy vài mặt quen ở đó” — “mặt” là phần nhưng được hiểu là toàn bộ người.

A term which denotes part of something but which is used to refer to the whole of it eg faces when used to mean people in I see several familiar faces present.

部分的术语,表示整体的意思,例如用“面孔”指代人。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh