Bản dịch của từ Mersalyl trong tiếng Việt
Mersalyl

Mersalyl (Noun)
Một loại muối natri của hợp chất chứa thủy ngân, bắt nguồn từ salicylamide, từng được dùng làm thuốc lợi tiểu mạnh (thường kết hợp với theophylline) để điều trị phù (tích tụ dịch). Công thức hóa học: C₁₃H₁₆HgNNaO₆.
The sodium salt of a mercurycontaining derivative of salicylamide formerly used often in combination with theophylline to treat oedema owing to its powerful diuretic properties C₁₃H₁₆HgNNaO₆.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mersalyl là một hợp chất hóa học thuộc nhóm thuốc lợi tiểu, thường được sử dụng trong y học để điều trị phù nề và tăng huyết áp. Tên hợp chất này không phổ biến trong tài liệu y khoa và thường bị nhầm lẫn với các hoạt chất khác. Mặc dù không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Mỹ trong việc sử dụng từ này, người sử dụng có thể gặp khó khăn do ít thông tin và nghiên cứu về mersalyl trong tài liệu khoa học.
Mersalyl là một hợp chất hóa học thuộc nhóm thuốc lợi tiểu, thường được sử dụng trong y học để điều trị phù nề và tăng huyết áp. Tên hợp chất này không phổ biến trong tài liệu y khoa và thường bị nhầm lẫn với các hoạt chất khác. Mặc dù không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Mỹ trong việc sử dụng từ này, người sử dụng có thể gặp khó khăn do ít thông tin và nghiên cứu về mersalyl trong tài liệu khoa học.
