Anh - Việt

Bản dịch của từ Mesa trong tiếng Việt

mesa

NounNoun Countable

mesa (Noun)

/mˈeɪsə/
/mˈeɪsə/
AI

Nghĩa 01

Một món đồ nội thất cao, có mặt phẳng phẳng và thường có bốn chân, dùng để ăn, viết hoặc đặt đồ vật lên trên.

a high flat piece of furniture usually with four legs used for eating from writing on or putting things on.

Ví dụ
Các sinh viên tập trung xung quanh bàn ăn để thảo luận về dự án của họ.The students gathered around the mesa to discuss their project.
Cô ấy không có đủ không gian trong phòng để đặt một bàn lớn.She didn't have enough space in her room for a large mesa.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

mesa (Noun Countable)

/mˈeɪsə/
/mˈeɪsə/
AI

Nghĩa 01

Một vùng đất cao, bằng phẳng ở đỉnh, thường có các vách hoặc sườn dốc xung quanh; giống như bàn cao tự nhiên (thường thấy ở sa mạc hoặc vùng núi đá).

a high flat area or group of hills.

Ví dụ
Mesa cung cấp một khung cảnh tuyệt đẹp của cảnh quan xung quanh.The mesa provided a stunning view of the surrounding landscape.
Không có cây cỏ trên mesa, chỉ là những tảng đá trần.There was no vegetation on the mesa, just bare rocks.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh