Bản dịch của từ Mesa trong tiếng Việt

Mesa

NounNoun Countable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mesa (Noun)

mˈeɪsə
mˈeɪsə
01

Một món đồ nội thất cao, có mặt phẳng phẳng và thường có bốn chân, dùng để ăn, viết hoặc đặt đồ vật lên trên.

A high flat piece of furniture usually with four legs used for eating from writing on or putting things on.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mesa (Noun Countable)

mˈeɪsə
mˈeɪsə
01

Một vùng đất cao, bằng phẳng ở đỉnh, thường có các vách hoặc sườn dốc xung quanh; giống như bàn cao tự nhiên (thường thấy ở sa mạc hoặc vùng núi đá).

A high flat area or group of hills.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh