mesa
NounNoun Countable
mesa (Noun)
/mˈeɪsə/
/mˈeɪsə/
AI
Ví dụ
Các sinh viên tập trung xung quanh bàn ăn để thảo luận về dự án của họ.The students gathered around the mesa to discuss their project.
Cô ấy không có đủ không gian trong phòng để đặt một bàn lớn.She didn't have enough space in her room for a large mesa.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
mesa (Noun Countable)
/mˈeɪsə/
/mˈeɪsə/
AI
Ví dụ
Mesa cung cấp một khung cảnh tuyệt đẹp của cảnh quan xung quanh.The mesa provided a stunning view of the surrounding landscape.
Không có cây cỏ trên mesa, chỉ là những tảng đá trần.There was no vegetation on the mesa, just bare rocks.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "mesa" trong tiếng Anh chỉ một dạng địa hình, thường là một khối đất cao với đỉnh phẳng và các sườn dốc, phổ biến ở các vùng khô hạn như Tây Nam Hoa Kỳ. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Tây Ban Nha, nghĩa là "bàn" do hình dạng của nó. Không có sự khác biệt lớn giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về từ này, nhưng phát âm có thể khác nhau một chút tùy thuộc vào vùng miền. Trong cả hai ngôn ngữ, "mesa" thường được sử dụng trong ngữ cảnh địa lý và môi trường.