Bản dịch của từ Mesenchymal trong tiếng Việt
Mesenchymal
Adjective

Mesenchymal(Adjective)
mˈɛzəntʃˌaɪməl
ˈmɛzənˌtʃaɪməɫ
01
Liên quan đến mô trung mô, bao gồm các quá trình của mô trung mô.
Of or pertaining to mesenchyme involving mesenchymal processes
Ví dụ
02
Đặc trưng bởi sự hiện diện của các tế bào mô trung mô
Characterized by the presence of mesenchymal cells
Ví dụ
03
Liên quan đến hoặc chỉ các mô trung mô hoặc mô liên kết liên quan đến lớp trung bì của mô phôi.
Relating to or denoting mesenchyme or connective tissue concerning the mesodermal layer of embryonic tissue
Ví dụ
