Bản dịch của từ Metachronism trong tiếng Việt
Metachronism

Metachronism(Noun)
Trong sinh học, “metachronism” (metachrony) chỉ hiện tượng các sự kiện hoặc các giai đoạn phát triển xuất hiện theo các thời điểm khác nhau ở các cá thể khác nhau — tức là cùng một quá trình nhưng không đồng thời. Ví dụ: các cá thể trong cùng loài trưởng thành hoặc nở hoa vào thời điểm khác nhau, tạo ra sự phân tách về thời gian trong chu kỳ sinh học.
生物中的时序现象
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một lỗi về niên đại học (lỗi sắp xếp thời gian), đặc biệt là khi một sự kiện bị đặt vào thời điểm muộn hơn so với ngày thực tế xảy ra. Thuật ngữ này hiếm dùng sau thế kỷ 17.
An error in chronology especially the placing of an event later than its real date rare after 17th cent.
时间错误,特别是将事件放置在实际发生日期之后。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Metachronism là một thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực ngôn ngữ học và triết học, chỉ hiện tượng hoặc cảm giác rằng thời gian không trôi qua theo trình tự mà con người thường nhận thức. Thuật ngữ này có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, với "meta" nghĩa là 'trên' hoặc 'đối với', và "chronos" nghĩa là 'thời gian'. Mặc dù không có sự phân biệt rõ ràng giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ đối với từ này, cách sử dụng và sự phổ biến của nó trong văn cảnh có thể khác nhau, với xu hướng sử dụng nhiều hơn trong các lĩnh vực học thuật và nghiên cứu.
Từ "metachronism" bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp, với thành phần "meta-" có nghĩa là "phía trên" hoặc "thay đổi", và "chronos" nghĩa là "thời gian". Thuật ngữ này lần đầu tiên được sử dụng trong ngữ cảnh triết học và lịch sử để chỉ sự không đồng nhất trong thời gian. Liên quan đến các hiện tượng thời gian, "metachronism" đề cập đến việc diễn giải hoặc hiểu biết rằng các sự kiện khác nhau xảy ra ở những thời điểm khác nhau. Sự kết hợp này phản ánh cách thức mà không gian và thời gian tương tác trong quá trình nhận thức của con người.
Từ "metachronism" không phải là một từ phổ biến trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Tần suất xuất hiện của từ này chủ yếu thấp, do nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên ngành lịch sử hoặc triết học. "Metachronism" ám chỉ sự không đồng bộ trong thời gian, thường được nhắc đến trong các cuộc thảo luận liên quan đến sự phát triển xã hội hoặc văn hóa. Trong các tình huống học thuật, từ này có thể xuất hiện khi phân tích diễn biến lịch sử hoặc sự vận động của các nền văn minh.
Metachronism là một thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực ngôn ngữ học và triết học, chỉ hiện tượng hoặc cảm giác rằng thời gian không trôi qua theo trình tự mà con người thường nhận thức. Thuật ngữ này có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, với "meta" nghĩa là 'trên' hoặc 'đối với', và "chronos" nghĩa là 'thời gian'. Mặc dù không có sự phân biệt rõ ràng giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ đối với từ này, cách sử dụng và sự phổ biến của nó trong văn cảnh có thể khác nhau, với xu hướng sử dụng nhiều hơn trong các lĩnh vực học thuật và nghiên cứu.
Từ "metachronism" bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp, với thành phần "meta-" có nghĩa là "phía trên" hoặc "thay đổi", và "chronos" nghĩa là "thời gian". Thuật ngữ này lần đầu tiên được sử dụng trong ngữ cảnh triết học và lịch sử để chỉ sự không đồng nhất trong thời gian. Liên quan đến các hiện tượng thời gian, "metachronism" đề cập đến việc diễn giải hoặc hiểu biết rằng các sự kiện khác nhau xảy ra ở những thời điểm khác nhau. Sự kết hợp này phản ánh cách thức mà không gian và thời gian tương tác trong quá trình nhận thức của con người.
Từ "metachronism" không phải là một từ phổ biến trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Tần suất xuất hiện của từ này chủ yếu thấp, do nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên ngành lịch sử hoặc triết học. "Metachronism" ám chỉ sự không đồng bộ trong thời gian, thường được nhắc đến trong các cuộc thảo luận liên quan đến sự phát triển xã hội hoặc văn hóa. Trong các tình huống học thuật, từ này có thể xuất hiện khi phân tích diễn biến lịch sử hoặc sự vận động của các nền văn minh.
