Bản dịch của từ Metagenomics trong tiếng Việt

Metagenomics

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Metagenomics (Noun)

mˌɛtədʒənˈɑmɨks
mˌɛtədʒənˈɑmɨks
01

Nghiên cứu vật liệu gen thu hồi trực tiếp từ các mẫu môi trường.

The study of genetic material recovered directly from environmental samples.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
02

Một lĩnh vực khoa học sử dụng các phương pháp giải trình tự cao để phân tích các bộ gen tập thể của vi sinh vật từ một môi trường cụ thể.

A field of science that utilizes high-throughput sequencing to analyze the collective genomes of microorganisms from a particular environment.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
03

Việc áp dụng các công cụ sinh tin học để phân tích cộng đồng vi sinh vật trong một môi trường cụ thể.

The application of bioinformatics tools to analyze microbial communities within a specific habitat.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Metagenomics cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Metagenomics

Không có idiom phù hợp