Bản dịch của từ Metal hammer trong tiếng Việt
Metal hammer
Noun [U/C]

Metal hammer(Noun)
mˈiːtəl hˈæmɐ
ˈmitəɫ ˈhæmɝ
Ví dụ
02
Dụng cụ dùng để đúc hoặc bẻ cong kim loại bằng cách đập nó bằng búa
A device used to shape or deform metal by hammering.
这是一种用锤子敲打以塑形或变形金属的工具。
Ví dụ
