Bản dịch của từ Metal shelter trong tiếng Việt

Metal shelter

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Metal shelter(Noun)

mˈiːtəl ʃˈɛltɐ
ˈmitəɫ ˈʃɛɫtɝ
01

Một cấu trúc làm bằng kim loại cung cấp sự bảo vệ hoặc nơi trú ẩn.

A structure made of metal that provides protection or shelter

Ví dụ
02

Một khu vực hoặc tòa nhà được sử dụng như một lớp bảo vệ thường được xây dựng từ vật liệu kim loại.

An enclosure or building used as a protective cover typically constructed from metal materials

Ví dụ
03

Một cấu trúc kim loại được thiết kế để bảo vệ hoặc che chở cho người, động vật hoặc đồ vật khỏi các yếu tố bên ngoài.

A metal structure designed to house or cover people animals or objects from external elements

Ví dụ