Bản dịch của từ Metering trong tiếng Việt
Metering

Metering(Verb)
Đo đếm hoặc ghi lại lượng, mức độ, v.v. của một thứ gì đó, thường để phục vụ một mục đích cụ thể (ví dụ: đo lượng tiêu thụ, ghi số điện nước, theo dõi mức độ).
To measure or record the amount, level, etc. of something, especially for a particular purpose.
测量或记录某物的量、水平等
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Metering(Noun)
Quá trình đo lường lượng sử dụng của một thứ gì đó (như điện, nước, khí), thường để ghi nhận và tính tiền theo lượng đã dùng.
The process of measuring something, especially for charging for it.
测量过程,尤其是用于收费。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Metering là thuật ngữ chỉ việc đo lường và ghi lại lượng tiêu thụ của các dịch vụ như điện, nước và khí đốt. Trong tiếng Anh, "metering" được sử dụng đồng nhất giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về hình thức viết hay nghĩa. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau một chút, với người Mỹ có xu hướng nhấn mạnh âm “e” hơn. Thuật ngữ này thể hiện vai trò quan trọng trong quản lý tài nguyên và tiết kiệm năng lượng.
Từ "metering" bắt nguồn từ động từ tiếng Pháp "mètre", có gốc Latin là "metrum", nghĩa là "đo" từ tiếng Hy Lạp "μέτρον" (metron). Thời kỳ Phục Hưng, khái niệm này được áp dụng để chỉ các phương pháp đo lường trong khoa học và kỹ thuật. Ngày nay, "metering" được sử dụng để mô tả quá trình đo lường và kiểm soát các yếu tố như điện năng, nước và khí, phản ánh sự phát triển trong việc quản lý tài nguyên và công nghệ.
Từ "metering" thường xuất hiện trong các tình huống kỹ thuật và thương mại, nhưng tần suất sử dụng của nó trong bốn thành phần của IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết) tương đối thấp. Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh liên quan đến đo đạc và quản lý tài nguyên, như điện, nước, và gas. Nó thường thấy trong bài viết chuyên môn hoặc tài liệu hướng dẫn kỹ thuật, nhưng ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày hay các chủ đề xã hội.
Họ từ
Metering là thuật ngữ chỉ việc đo lường và ghi lại lượng tiêu thụ của các dịch vụ như điện, nước và khí đốt. Trong tiếng Anh, "metering" được sử dụng đồng nhất giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về hình thức viết hay nghĩa. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau một chút, với người Mỹ có xu hướng nhấn mạnh âm “e” hơn. Thuật ngữ này thể hiện vai trò quan trọng trong quản lý tài nguyên và tiết kiệm năng lượng.
Từ "metering" bắt nguồn từ động từ tiếng Pháp "mètre", có gốc Latin là "metrum", nghĩa là "đo" từ tiếng Hy Lạp "μέτρον" (metron). Thời kỳ Phục Hưng, khái niệm này được áp dụng để chỉ các phương pháp đo lường trong khoa học và kỹ thuật. Ngày nay, "metering" được sử dụng để mô tả quá trình đo lường và kiểm soát các yếu tố như điện năng, nước và khí, phản ánh sự phát triển trong việc quản lý tài nguyên và công nghệ.
Từ "metering" thường xuất hiện trong các tình huống kỹ thuật và thương mại, nhưng tần suất sử dụng của nó trong bốn thành phần của IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết) tương đối thấp. Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh liên quan đến đo đạc và quản lý tài nguyên, như điện, nước, và gas. Nó thường thấy trong bài viết chuyên môn hoặc tài liệu hướng dẫn kỹ thuật, nhưng ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày hay các chủ đề xã hội.
