Bản dịch của từ Metering trong tiếng Việt
Metering

Metering (Verb)
Đo đếm hoặc ghi lại lượng, mức độ, v.v. của một thứ gì đó, thường để phục vụ một mục đích cụ thể (ví dụ: đo lượng tiêu thụ, ghi số điện nước, theo dõi mức độ).
To measure or record the amount, level, etc. of something, especially for a particular purpose.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Metering (Noun)
Quá trình đo lường lượng sử dụng của một thứ gì đó (như điện, nước, khí), thường để ghi nhận và tính tiền theo lượng đã dùng.
The process of measuring something, especially for charging for it.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Metering là thuật ngữ chỉ việc đo lường và ghi lại lượng tiêu thụ của các dịch vụ như điện, nước và khí đốt. Trong tiếng Anh, "metering" được sử dụng đồng nhất giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về hình thức viết hay nghĩa. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau một chút, với người Mỹ có xu hướng nhấn mạnh âm “e” hơn. Thuật ngữ này thể hiện vai trò quan trọng trong quản lý tài nguyên và tiết kiệm năng lượng.
Họ từ
Metering là thuật ngữ chỉ việc đo lường và ghi lại lượng tiêu thụ của các dịch vụ như điện, nước và khí đốt. Trong tiếng Anh, "metering" được sử dụng đồng nhất giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về hình thức viết hay nghĩa. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau một chút, với người Mỹ có xu hướng nhấn mạnh âm “e” hơn. Thuật ngữ này thể hiện vai trò quan trọng trong quản lý tài nguyên và tiết kiệm năng lượng.
