Bản dịch của từ Milky way trong tiếng Việt

Milky way

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Milky way(Noun)

mˈɪlki wˈeɪ
mˈɪlki wˈeɪ
01

Thiên hà chứa Hệ Mặt Trời của chúng ta, có dạng xoắn ốc và gồm hàng trăm tỉ sao; khi nhìn từ Trái Đất ban đêm, dải sao mờ sáng gọi là “Dải Ngân Hà”.

Astronomy the spiral galaxy containing our solar system.

银河系是我们太阳系所在的螺旋星系。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Tên của thiên hà dạng xoắn chứa Hệ Mặt Trời của chúng ta; nhìn từ Trái Đất nó xuất hiện như một dải sáng mờ trên bầu trời đêm.

The spiral galaxy containing our solar system.

包含我们太阳系的螺旋星系

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Dải Ngân Hà — thiên hà xoắn ốc chứa Hệ Mặt Trời của chúng ta; khi nhìn từ Trái Đất, nó xuất hiện như một dải sáng mờ trên bầu trời đêm.

The spiral galaxy containing our solar system.

银河系 — 包含我们的太阳系的螺旋星系。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Milky way(Adjective)

mˈɪlkwˌitʃˌeɪ
mˈɪlkwˌitʃˌeɪ
01

Màu hoặc độ nhạt giống như sữa; có sắc tố, độ trong/đục hoặc tông màu làm người ta liên tưởng đến sữa.

Resembling milk in color or consistency.

像牛奶一样的颜色或质地

Ví dụ
02

Mô tả màu sắc hoặc kết cấu giống như sữa — thường là màu trắng sữa, hơi đục hoặc mượt, không hoàn toàn trong suốt.

Resembling or likened to milk especially in color or texture.

像牛奶一样的,通常是乳白色或柔和的质地。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh