Bản dịch của từ Millet trong tiếng Việt
Millet

Millet (Noun)
Một loại ngũ cốc (hạt) được trồng ở những vùng nóng, đất đai nghèo dinh dưỡng; cây cho năng suất cao với những hạt nhỏ thường được xay thành bột (dùng làm bột, nấu ăn hoặc cho gia súc).
A cereal grown in warm countries and regions with poor soils bearing a large crop of small seeds which are chiefly used to make flour.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Hạt kê là một loại ngũ cốc nhỏ, thường được trồng ở các vùng khí hậu khô hạn và là nguồn thực phẩm quan trọng ở nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở châu Á và châu Phi. Hạt kê có nhiều giống khác nhau, bao gồm kê vàng, kê trắng và kê đen. Trong tiếng Anh, "millet" được sử dụng giống nhau trong cả tiếng Anh Mỹ và Anh, nhưng cách chế biến và ứng dụng ẩm thực có thể khác nhau giữa các nền văn hóa. Hạt kê giàu dinh dưỡng và thường được sử dụng trong các món ăn chay hoặc như một loại thực phẩm dinh dưỡng bổ sung.
Hạt kê là một loại ngũ cốc nhỏ, thường được trồng ở các vùng khí hậu khô hạn và là nguồn thực phẩm quan trọng ở nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở châu Á và châu Phi. Hạt kê có nhiều giống khác nhau, bao gồm kê vàng, kê trắng và kê đen. Trong tiếng Anh, "millet" được sử dụng giống nhau trong cả tiếng Anh Mỹ và Anh, nhưng cách chế biến và ứng dụng ẩm thực có thể khác nhau giữa các nền văn hóa. Hạt kê giàu dinh dưỡng và thường được sử dụng trong các món ăn chay hoặc như một loại thực phẩm dinh dưỡng bổ sung.
