Bản dịch của từ Milling science trong tiếng Việt

Milling science

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Milling science(Noun)

mˈɪlɪŋ sˈaɪəns
ˈmɪɫɪŋ ˈsaɪəns
01

Quá trình hoặc kỹ thuật xay ngũ cốc thành bột hoặc cám.

The process or technique of grinding grain into flour or meal

Ví dụ
02

Một lĩnh vực nghiên cứu tập trung vào các khía cạnh cơ khí và công nghệ của quá trình xay xát.

A field of study focused on the mechanical and technological aspects of milling

Ví dụ
03

Nghiên cứu và áp dụng các phương pháp cũng như nguyên tắc liên quan đến việc xay nghiền và chế biến vật liệu.

The study and application of methods and principles involved in milling and processing materials

Ví dụ