Bản dịch của từ Milling science trong tiếng Việt
Milling science
Noun [U/C]

Milling science(Noun)
mˈɪlɪŋ sˈaɪəns
ˈmɪɫɪŋ ˈsaɪəns
Ví dụ
02
Một lĩnh vực nghiên cứu tập trung vào các khía cạnh cơ khí và công nghệ của quá trình xay xát.
A field of study focused on the mechanical and technological aspects of milling
Ví dụ
03
Nghiên cứu và áp dụng các phương pháp cũng như nguyên tắc liên quan đến việc xay nghiền và chế biến vật liệu.
The study and application of methods and principles involved in milling and processing materials
Ví dụ
