Bản dịch của từ Mineraloid trong tiếng Việt

Mineraloid

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mineraloid(Noun)

mˈɪnərəlˌɔɪd
ˈmɪnɝəˌɫɔɪd
01

Một loại rắn vô định hình có thể xuất hiện tự nhiên và đã được phân loại riêng biệt so với các khoáng chất thật.

An amorphous form of snake might appear in nature and is classified separately from genuine minerals.

一种自然界中可能出现的非晶态固体,与真正的矿物区别开来,属于单独的分类。

Ví dụ
02

Chất tương tự nào đó có đặc tính giống khoáng vật nhưng không có dạng tinh thể rõ ràng

Any similar substance has properties akin to minerals but lacks a definite crystalline structure.

任何类似的物质都具有类似矿物的特性,但没有明显的晶体形态。

Ví dụ
03

Một hợp chất vô cơ tự nhiên không có cấu trúc tinh thể, khác với các khoáng chất thật.

A naturally occurring inorganic substance without a crystalline structure is different from genuine minerals.

这是一种天然存在的无机物质,不像真正的矿物那样具有晶体结构。

Ví dụ