Bản dịch của từ Mini-fridge trong tiếng Việt
Mini-fridge
Noun [U/C]

Mini-fridge(Noun)
mˈɪnɪfrˌɪdʒ
ˈmɪniˈfrɪdʒ
Ví dụ
Ví dụ
03
Một chiếc tủ lạnh di động hoặc tiết kiệm không gian, được thiết kế để chứa nhiều món đồ nhỏ khác nhau.
A portable or spacesaving refrigerator designed for various small items
Ví dụ
