Bản dịch của từ Miniate trong tiếng Việt
Miniate

Miniate (Verb)
Tô màu đỏ tươi (bằng sơn hoặc mực cinnabar/vermilion) lên một chữ, trang hoặc bản thảo; nghĩa mở rộng: làm cho chuyển sang màu đỏ hoặc nhuộm đỏ một ít. Thường dùng trong ngữ cảnh trang trí, chữ đỏ hoặc minh họa sách/bản thảo cổ.
To colour or paint with vermilion to rubricate or in extended use to illuminate a manuscript poetic to impart a red colour or tinge to Usually in pa pple.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "miniate" là một động từ có nguồn gốc từ tiếng Latinh, thường được sử dụng trong bối cảnh nghệ thuật và văn hóa để miêu tả hành động làm cho một vật trở nên nhỏ bé hoặc tinh xảo, thường liên quan đến việc tạo ra các bản sao tỷ lệ nhỏ của các tác phẩm nghệ thuật. Trong khi từ này không phổ biến trong tiếng Anh hiện đại, nó có thể được hiểu là một hình thức của "miniaturize" hay "miniature". Từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Mỹ trong phát âm và cách sử dụng.
Họ từ
Từ "miniate" là một động từ có nguồn gốc từ tiếng Latinh, thường được sử dụng trong bối cảnh nghệ thuật và văn hóa để miêu tả hành động làm cho một vật trở nên nhỏ bé hoặc tinh xảo, thường liên quan đến việc tạo ra các bản sao tỷ lệ nhỏ của các tác phẩm nghệ thuật. Trong khi từ này không phổ biến trong tiếng Anh hiện đại, nó có thể được hiểu là một hình thức của "miniaturize" hay "miniature". Từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Mỹ trong phát âm và cách sử dụng.
