Bản dịch của từ Minimal pet trong tiếng Việt
Minimal pet
Noun [U/C]

Minimal pet(Noun)
mˈɪnɪməl pˈɛt
ˈmɪnɪməɫ ˈpɛt
01
Một cách tiếp cận việc nuôi thú cưng với sự nhấn mạnh vào sự đơn giản và tối giản.
An approach to pet ownership that emphasizes simplicity and minimalism
Ví dụ
02
Một xu hướng trong việc nuôi thú cưng hiện nay đang chú trọng vào việc giảm thiểu công sức chăm sóc và tiết kiệm tài nguyên.
A trend in pet ownership focusing on less maintenance and fewer resources
Ví dụ
