Bản dịch của từ Minimalist approaches trong tiếng Việt

Minimalist approaches

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Minimalist approaches(Phrase)

mˈɪnɪməlˌɪst ɐprˈəʊtʃɪz
ˈmɪnəməɫɪst ˈæˌproʊtʃɪz
01

Các chiến lược tập trung vào giảm thiểu sự phức tạp và dư thừa thường nhằm mục đích nâng cao hiệu quả hoặc rõ ràng hơn.

Strategies that focus on minimizing complexity and redundancy are often aimed at achieving greater efficiency or clarity.

这些策略主要是为了简化复杂度和减少多余的内容,以提升效率或让事情变得更加清晰明了。

Ví dụ
02

Một thái độ hoặc cách tiếp cận ủng hộ những giải pháp đơn giản, sạch sẽ và không gây chú ý

An attitude or approach that favors simple, straightforward solutions that don't create obstacles.

一种主张简洁、清爽、不引人注意的解决方案的态度或方法

Ví dụ
03

Phong cách hoặc phương pháp nhấn mạnh sự tối giản và ít yếu tố trong thiết kế, nghệ thuật hoặc lối sống

This refers to a style or approach that emphasizes simplicity and minimalism in design, art, or lifestyle.

强调简约、以少胜多的设计、艺术或生活方式的风格或方法

Ví dụ