Bản dịch của từ Minor defect trong tiếng Việt
Minor defect
Noun [U/C]

Minor defect(Noun)
mˈɪnɐ dɪfˈɛkt
ˈmɪnɝ dɪˈfɛkt
01
Một lỗi nhỏ hoặc sai sót ít nghiêm trọng hơn trong một vật thể
A small mistake or imperfection in something.
一个小错误或某物中的瑕疵。
Ví dụ
02
Một điểm không ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng hoặc chức năng tổng thể
This flaw doesn't significantly impact the overall quality or functionality.
一个不明显影响整体质量或功能的缺陷
Ví dụ
