Bản dịch của từ Minor defect trong tiếng Việt

Minor defect

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Minor defect(Noun)

mˈɪnɐ dɪfˈɛkt
ˈmɪnɝ dɪˈfɛkt
01

Một lỗi nhỏ hoặc sai sót ít nghiêm trọng hơn trong một vật thể

A small mistake or imperfection in something.

一个小错误或某物中的瑕疵。

Ví dụ
02

Một điểm không ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng hoặc chức năng tổng thể

This flaw doesn't significantly impact the overall quality or functionality.

一个不明显影响整体质量或功能的缺陷

Ví dụ
03

Một vấn đề nhỏ nhặt hoặc không đáng lo ngại

Just a trivial issue

这是个小事而已

Ví dụ