Bản dịch của từ Minor revelation trong tiếng Việt

Minor revelation

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Minor revelation(Noun)

mˈɪnɐ rˌɛvɪlˈeɪʃən
ˈmɪnɝ ˌrɛvəˈɫeɪʃən
01

Một phát hiện ít quan trọng hơn

A lesser or less significant discovery

Ví dụ
02

Một sự tiết lộ nhỏ hoặc một cái nhìn sâu sắc tinh tế

A small or subtle disclosure or insight

Ví dụ
03

Một sự kiện nhỏ hoặc một hiện tượng xảy ra có thể tiết lộ điều gì đó quan trọng.

A minor event or occurrence that reveals something important

Ví dụ