Bản dịch của từ Misplace document trong tiếng Việt

Misplace document

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Misplace document(Noun)

mɪsplˈeɪs dˈɒkjʊmənt
ˈmɪsˌpɫeɪs ˈdɑkjəmənt
01

Một tài liệu đã được đặt ở vị trí không đúng

A document that has been placed in an incorrect location

Ví dụ
02

Một tác phẩm viết или in ấn, có thể là hư cấu hoặc phi hư cấu, với định dạng cụ thể.

A written or printed work of fiction or nonfiction characterized by specific formatting

Ví dụ
03

Một món đồ bị mất hoặc không ở vị trí thường thấy.

An item that is lost or not in its usual location

Ví dụ