Bản dịch của từ Misplace one's purse trong tiếng Việt

Misplace one's purse

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Misplace one's purse(Phrase)

mɪsplˈeɪs wˈəʊnz pˈɜːs
ˈmɪsˌpɫeɪs ˈwənz ˈpɝs
01

Để làm mất thứ gì đó bằng cách để nó ở đâu đó mà không cố ý

To lose something by placing it somewhere unintentionally

Ví dụ
02

Sai sót trong việc xác định vị trí của một vật

To err in the location of an item

Ví dụ
03

Đặt một thứ gì đó không đúng chỗ hoặc vị trí và mất dấu nó

To put something in the wrong place or location and lose track of it

Ví dụ