Bản dịch của từ Missionary position trong tiếng Việt
Missionary position

Missionary position (Noun)
Một tư thế quan hệ tình dục trong đó một đối tác nằm ngửa trong khi đối tác kia quỳ hoặc ngồi xổm phía trên họ, thường được sử dụng một cách ẩn dụ để mô tả một phong cách thân mật hoặc cách tiếp cận cụ thể trong các mối quan hệ.
A sexual position in which one partner lies on their back while the other partner kneels or squats above them often used metaphorically to describe a specific style of intimacy or approach in relationships.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Tư thế truyền giáo (missionary position) là một trong những tư thế quan hệ tình dục phổ biến, trong đó một người nằm ngửa trong khi người kia nằm ở phía trên, đối diện nhau. Tư thế này được cho là dễ thực hiện và thuận tiện để giao tiếp. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, thuật ngữ này được sử dụng giống nhau, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa và cách dùng, mặc dù có thể có sự khác nhau trong ngữ điệu khi phát âm.
Tư thế truyền giáo (missionary position) là một trong những tư thế quan hệ tình dục phổ biến, trong đó một người nằm ngửa trong khi người kia nằm ở phía trên, đối diện nhau. Tư thế này được cho là dễ thực hiện và thuận tiện để giao tiếp. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, thuật ngữ này được sử dụng giống nhau, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa và cách dùng, mặc dù có thể có sự khác nhau trong ngữ điệu khi phát âm.
