Bản dịch của từ Missionary position trong tiếng Việt

Missionary position

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Missionary position(Noun)

mˈɪʃənɛɹi pəzˈɪʃn
mˈɪʃənɛɹi pəzˈɪʃn
01

Vị trí quan hệ tình dục trong đó một người nằm ngửa còn người kia quỳ hoặc ngồi xổm phía trên, thường được dùng để ví von mô tả một phong cách thân mật hoặc cách tiếp cận trong các mối quan hệ.

This is a sexual position where one partner lies on their back while the other kneels or squats above them, often used metaphorically to describe a particular style of intimacy or approach in relationships.

这是一种性爱姿势,其中一方躺着,另一方跪着或蹲在他们上方,常用作比喻,形容一种亲密的风格或特定的交往方式。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh