Bản dịch của từ Mistelle trong tiếng Việt

Mistelle

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mistelle(Noun)

mɨstˈɛl
mɨstˈɛl
01

Một loại rượu vang trắng ngọt làm từ hỗn hợp nước nho chưa lên men và rượu mạnh (để ngăn quá trình lên men). Thường dùng làm rượu khai vị (aperitif) hoặc làm rượu mùi, rượu pha chế.

A variety of sweet white wine made from a mixture of unfermented grape juice and alcoholic spirits used chiefly in making aperitifs and liqueurs.

一种由未发酵葡萄汁和酒精混合而成的甜白葡萄酒,主要用于制作开胃酒和利口酒。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh