mistelle
mistelle (Noun)
Nghĩa 01
Một loại rượu vang trắng ngọt làm từ hỗn hợp nước nho chưa lên men và rượu mạnh (để ngăn quá trình lên men). Thường dùng làm rượu khai vị (aperitif) hoặc làm rượu mùi, rượu pha chế.
A variety of sweet white wine made from a mixture of unfermented grape juice and alcoholic spirits used chiefly in making aperitifs and liqueurs.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Mistelle là một thuật ngữ chỉ một loại đồ uống có cồn, thường được sản xuất từ sự pha trộn giữa rượu và nước trái cây, thường là nho, mà không trải qua quá trình lên men hoàn toàn. Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh chế biến rượu vang, đặc biệt là ở Pháp. Không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong việc sử dụng từ này, mặc dù nó có thể không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.