Bản dịch của từ Mixed-gender education trong tiếng Việt
Mixed-gender education
Noun [U/C]

Mixed-gender education(Noun)
mˈɪkstdʒˌɛndɐ ˌɛdʒuːkˈeɪʃən
ˈmɪkstˈdʒɛndɝ ˌɛdʒəˈkeɪʃən
Ví dụ
Ví dụ
03
Việc cung cấp hướng dẫn cho cả hai giới trong cùng một môi trường giáo dục
The provision of instruction to both genders in the same educational environment
Ví dụ
