Bản dịch của từ Modern retail trong tiếng Việt

Modern retail

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Modern retail(Noun)

mˈɒdən rˈiːteɪl
ˈmɑdɝn ˈriˌteɪɫ
01

Việc bán hàng hóa tại các cửa hàng hoặc tiệm so với việc bán hàng trực tuyến hoặc qua các nền tảng kỹ thuật số khác.

The selling of goods in shops or stores as opposed to online or via other digital platforms

Ví dụ
02

Các hệ thống và quy trình liên quan đến việc tiến hành kinh doanh trong môi trường vật lý.

The systems and processes involved in the conduct of business in physical environments

Ví dụ
03

Một mô hình kinh doanh tập trung vào việc cập nhật các thực tiễn bán lẻ truyền thống để đáp ứng nhu cầu của người tiêu dùng hiện nay.

A business model that focuses on updating traditional retail practices to meet current consumer needs

Ví dụ