Anh - Việt
modes
Noun
modes (Noun)
/mˈəʊdz/
/ˈmoʊdz/
AI
Nghĩa 01 · Một xu hướng hoặc thói quen phổ biến
Một xu hướng hoặc thói quen phổ biến
A prevailing fashion or practice
Ví dụ
Emma đã phân tích ba hình thức truyền thông xã hội trong bài luận IELTS.Emma analyzed three social media modes in her IELTS essay.
Liam cho rằng các ứng dụng xã hội không nên quảng bá hình thức giao tiếp có hại.Social apps should not promote harmful communication modes, argues Liam.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Một hình thức hoặc phong cách đặc trưng của một cái gì đó
Một hình thức hoặc phong cách đặc trưng của một cái gì đó
A particular form or style of something
Ví dụ
Các phương thức truyền thông xã hội định hình cách giới trẻ thảo luận về biến đổi khí hậu.Social media modes shape how young people discuss climate change.
Năm 2023, các hình thức giao tiếp trực tiếp không biến mất khỏi đời sống xã hội.In 2023, face-to-face modes did not disappear from social life.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Trong các cuộc thảo luận IELTS, phương thức truyền thông xã hội định hình cách người trẻ chia sẻ tin tức.During IELTS discussions, social media modes shape how young adults share news.
Khảo sát của Rina cho thấy không có cách thức giao tiếp xã hội nào khuyến khích tranh luận tôn trọng trên mạng.Rina's survey found no social modes that encouraged respectful debate online.
Từ tiếng Việt gần nghĩa