Bản dịch của từ Money bill trong tiếng Việt

Money bill

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Money bill(Noun)

mˈoʊniˌaɪbəl
mˈoʊniˌaɪbəl
01

Một dự luật được trình lên cơ quan lập pháp (như Quốc hội, Nghị viện, Hạ viện, v.v.) liên quan đến vấn đề tiền bạc của chính phủ — ví dụ để quy định thuế, chi tiêu công, vay mượn hoặc các chính sách tài chính khác.

A bill put before a legislative assembly (as Parliament, Congress, etc.) to meet government monetary requirements, impose or regulate taxation, etc.

政府财政法案

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh