Bản dịch của từ Money market account trong tiếng Việt
Money market account

Money market account (Phrase)
Money market account (Noun)
Một loại tài khoản ngân hàng/chứng khoán kết hợp giữa tài khoản tiết kiệm và đầu tư ngắn hạn, thường trả lãi suất cao hơn tài khoản tiết kiệm thông thường nhưng có giới hạn số lần giao dịch hoặc rút tiền trong một kỳ.
A type of financial account that typically offers a higher interest rate compared to regular savings accounts but with limitations on the number of transactions allowed.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Tài khoản thị trường tiền tệ (money market account) là một loại tài khoản tiết kiệm được ngân hàng cung cấp, cho phép người gửi tiền kiếm lãi suất cao hơn so với tài khoản tiết kiệm thông thường. Tài khoản này yêu cầu số tiền gửi tối thiểu và có thể giới hạn số giao dịch hàng tháng. Khác với tài khoản tiết kiệm tiêu chuẩn, tài khoản thị trường tiền tệ thường liên quan đến việc đầu tư vào chứng khoán ngắn hạn và tài sản có tính thanh khoản cao.
Tài khoản thị trường tiền tệ (money market account) là một loại tài khoản tiết kiệm được ngân hàng cung cấp, cho phép người gửi tiền kiếm lãi suất cao hơn so với tài khoản tiết kiệm thông thường. Tài khoản này yêu cầu số tiền gửi tối thiểu và có thể giới hạn số giao dịch hàng tháng. Khác với tài khoản tiết kiệm tiêu chuẩn, tài khoản thị trường tiền tệ thường liên quan đến việc đầu tư vào chứng khoán ngắn hạn và tài sản có tính thanh khoản cao.
