Bản dịch của từ Money plant trong tiếng Việt

Money plant

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Money plant(Noun)

mˈəʊni plˈænt
ˈməni ˈpɫænt
01

Một loại cây trồng trong nhà phổ biến thường được trồng để làm cảnh

A common houseplant that is often grown for ornamental purposes

Ví dụ
02

Một loại cây nhiệt đới được biết đến với sức hấp dẫn của may mắn thường có lá hình đồng xu

A tropical plant known for its attraction of good luck usually with coinshaped leaves

Ví dụ