Bản dịch của từ Money plant trong tiếng Việt
Money plant
Noun [U/C]

Money plant(Noun)
mˈəʊni plˈænt
ˈməni ˈpɫænt
01
Một loại cây trồng trong nhà phổ biến thường được trồng để làm cảnh
A common houseplant that is often grown for ornamental purposes
Ví dụ
