Bản dịch của từ Monocarp trong tiếng Việt
Monocarp

Monocarp (Noun)
Một loài thực vật đơn niên (hoặc đơn thụ) chỉ ra hoa và kết hạt một lần trong đời rồi chết; trong ngữ cảnh này đề cập tới loài như vậy hiếm gặp trước cuối thế kỷ 20.
A monocarpic plant rare before late 20th cent.
Trong một số cây (như họ Na/Annonaceae), mỗi noãn nhụy riêng rời hoặc cụm noãn nhụy xếp thành từng bó tạo thành quả; “monocarp” chỉ từng carpel riêng rời tạo quả, trái ngược với syncarp (các carpel hợp lại). Nói cách khác: một phần quả do một carpel riêng lẻ tạo thành.
In many trees of the family Annonaceae each of the separate carpels often arranged in bundles which form the fruit Opposed to syncarp.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Monocarp là một thuật ngữ trong sinh học thực vật, chỉ các loài cây chỉ sản xuất hoa và quả một lần trong vòng đời của chúng, sau đó chết. Cây monocarp thường tốn nhiều thời gian để phát triển trước khi ra hoa, ví dụ như cây bàng lá lớn (bamboo) có thể mất hàng chục năm mới nở hoa. Ví dụ phổ biến khác bao gồm cây agave và các loài cỏ roi ngựa. Thuật ngữ này không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về nghĩa hay cách sử dụng.
Monocarp là một thuật ngữ trong sinh học thực vật, chỉ các loài cây chỉ sản xuất hoa và quả một lần trong vòng đời của chúng, sau đó chết. Cây monocarp thường tốn nhiều thời gian để phát triển trước khi ra hoa, ví dụ như cây bàng lá lớn (bamboo) có thể mất hàng chục năm mới nở hoa. Ví dụ phổ biến khác bao gồm cây agave và các loài cỏ roi ngựa. Thuật ngữ này không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về nghĩa hay cách sử dụng.
