Bản dịch của từ Monte trong tiếng Việt

Monte

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Monte(Noun)

mˈɑntɛ
mˈɑnti
01

Một trò đánh bạc ăn theo trò lừa, trong đó người chơi đặt cược vào việc xác định lá bài là quân Q (hoặc lá được chỉ định) trong ba lá úp xuống; thường dùng trong các thủ đoạn lừa đảo đường phố.

A game, traditionally associated with confidence tricksters, in which bets are made on which is the queen among three cards lying face downwards.

一种赌博游戏,玩家在三张翻扣的牌中下注,猜测哪一张是皇后牌。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Monte là một trò chơi đánh bạc có nguồn gốc Tây Ban Nha, chơi bằng bộ bài gồm 45 lá (bộ bài Tây Ban Nha). Người chơi cá cược vào lá bài hoặc ô đặt cược, sau đó lật bài để xác định người thắng.

A Spanish game of chance played with forty-five cards.

一种用45张牌玩的西班牙赌博游戏。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ