Bản dịch của từ Moonwalk trong tiếng Việt

Moonwalk

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Moonwalk(Noun)

mˈunwˌɔk
mˈunwˌɔk
01

Một động tác nhảy (múa) trượt, trong đó người nhảy có vẻ như đang đi về phía trước nhưng thật ra lại trượt lùi về phía sau.

A dance with a gliding motion in which the dancer appears to be moving forward but in fact is moving backwards.

Ví dụ
02

Hành động hoặc khoảng thời gian đi bộ trên bề mặt mặt trăng (khi một người lên mặt trăng và di chuyển trên đó).

An act or period of walking on the surface of the moon.

Ví dụ

Moonwalk(Verb)

mˈunwˌɔk
mˈunwˌɔk
01

Đi bộ trên bề mặt Mặt Trăng (thực sự hoặc mô tả hành động của một người đang đi trên Mặt Trăng).

Walk on the surface of the moon.

Ví dụ
02

Nhảy điệu “moonwalk” — động tác trượt lùi chân khi nhảy, giống như bước lùi nhưng trông như đang lướt trên sàn (do Michael Jackson phổ biến).

Dance the moonwalk.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh