Bản dịch của từ Moral excellence trong tiếng Việt

Moral excellence

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Moral excellence (Noun)

mˈɑɹl ˈɛksəlns
mˈɑɹl ˈɛksəlns
01

Trạng thái có các tiêu chuẩn hoặc nguyên tắc đạo đức cao.

The state of having high ethical standards or principles

Ví dụ

Many leaders show moral excellence in their community service efforts.

Nhiều nhà lãnh đạo thể hiện phẩm hạnh cao trong nỗ lực phục vụ cộng đồng.

Not everyone demonstrates moral excellence during difficult social situations.

Không phải ai cũng thể hiện phẩm hạnh cao trong các tình huống xã hội khó khăn.

What defines moral excellence in today's society?

Điều gì định nghĩa phẩm hạnh cao trong xã hội ngày nay?

02

Phẩm chất đạo đức tốt hoặc có đức hạnh.

The quality of being morally good or virtuous

Ví dụ

Many people admire her for her moral excellence in community service.

Nhiều người ngưỡng mộ cô vì phẩm hạnh cao cả trong phục vụ cộng đồng.

He does not demonstrate moral excellence in his business practices.

Anh ấy không thể hiện phẩm hạnh cao cả trong các hoạt động kinh doanh.

What defines moral excellence in today's society?

Điều gì định nghĩa phẩm hạnh cao cả trong xã hội ngày nay?

03

Hiện thân của một đức tính cụ thể, chẳng hạn như lòng dũng cảm hoặc sự trung thực.

An embodiment of a particular virtue such as courage or honesty

Ví dụ

Many leaders show moral excellence through their honest decisions in society.

Nhiều nhà lãnh đạo thể hiện phẩm hạnh qua những quyết định trung thực.

Corruption does not reflect moral excellence in public service.

Tham nhũng không phản ánh phẩm hạnh trong dịch vụ công.

Is moral excellence essential for a successful community leader?

Phẩm hạnh có cần thiết cho một nhà lãnh đạo cộng đồng thành công không?

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/moral excellence/

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Moral excellence

Không có idiom phù hợp