Bản dịch của từ Moral excellence trong tiếng Việt
Moral excellence

Moral excellence (Noun)
Many leaders show moral excellence in their community service efforts.
Nhiều nhà lãnh đạo thể hiện phẩm hạnh cao trong nỗ lực phục vụ cộng đồng.
Not everyone demonstrates moral excellence during difficult social situations.
Không phải ai cũng thể hiện phẩm hạnh cao trong các tình huống xã hội khó khăn.
What defines moral excellence in today's society?
Điều gì định nghĩa phẩm hạnh cao trong xã hội ngày nay?
Many people admire her for her moral excellence in community service.
Nhiều người ngưỡng mộ cô vì phẩm hạnh cao cả trong phục vụ cộng đồng.
He does not demonstrate moral excellence in his business practices.
Anh ấy không thể hiện phẩm hạnh cao cả trong các hoạt động kinh doanh.
What defines moral excellence in today's society?
Điều gì định nghĩa phẩm hạnh cao cả trong xã hội ngày nay?
Hiện thân của một đức tính cụ thể, chẳng hạn như lòng dũng cảm hoặc sự trung thực.
An embodiment of a particular virtue such as courage or honesty
Many leaders show moral excellence through their honest decisions in society.
Nhiều nhà lãnh đạo thể hiện phẩm hạnh qua những quyết định trung thực.
Corruption does not reflect moral excellence in public service.
Tham nhũng không phản ánh phẩm hạnh trong dịch vụ công.
Is moral excellence essential for a successful community leader?
Phẩm hạnh có cần thiết cho một nhà lãnh đạo cộng đồng thành công không?
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp