Bản dịch của từ Moral tale trong tiếng Việt
Moral tale
Noun [U/C]

Moral tale(Noun)
mˈɔːrəl tˈeɪl
ˈmɔrəɫ ˈteɪɫ
Ví dụ
02
Một câu chuyện minh họa các nguyên tắc về hành vi đúng và sai
A narrative illustrating principles of right and wrong behavior
Ví dụ
