Bản dịch của từ More durable trong tiếng Việt

More durable

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

More durable(Adjective)

mˈɔː djˈʊrəbəl
ˈmɔr ˈdʊrəbəɫ
01

Có khả năng chịu đựng được mài mòn, áp lực hoặc hư hỏng, đảm bảo độ bền cao

It can withstand wear and tear, pressure, or damage, making it durable.

具有耐磨、抗压或抗损伤的能力

Ví dụ
02

Có khả năng duy trì được trong thời gian dài mà không bị xuống cấp đáng kể

Durable, capable of lasting a long time without significant deterioration.

耐用,能够长时间存在而不明显退化。

Ví dụ
03

Có thể sử dụng trong thời gian dài mà không cần phải thay thế.

It can be used long-term without the need for replacement.

耐用,可以长时间使用无需更换

Ví dụ