Bản dịch của từ More durable trong tiếng Việt
More durable
Adjective

More durable(Adjective)
mˈɔː djˈʊrəbəl
ˈmɔr ˈdʊrəbəɫ
Ví dụ
02
Có khả năng duy trì được trong thời gian dài mà không bị xuống cấp đáng kể
Durable, capable of lasting a long time without significant deterioration.
耐用,能够长时间存在而不明显退化。
Ví dụ
03
Có thể sử dụng trong thời gian dài mà không cần phải thay thế.
It can be used long-term without the need for replacement.
耐用,可以长时间使用无需更换
Ví dụ
