Bản dịch của từ More expensive trong tiếng Việt

More expensive

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

More expensive(Adjective)

mˈɔː ɛkspˈɛnsɪv
ˈmɔr ɪkˈspɛnsɪv
01

Có chi phí cao hơn mức bình thường hoặc trung bình

Costing more than the usual or average

Ví dụ
02

Có giá cao hơn cái khác

Having a higher price than something else

Ví dụ
03

Liên quan đến chi tiêu tài chính lớn hơn

Involving greater financial expenditure

Ví dụ