Bản dịch của từ Morning silence trong tiếng Việt
Morning silence
Phrase

Morning silence(Phrase)
mˈɔːnɪŋ sˈaɪləns
ˈmɔrnɪŋ ˈsaɪɫəns
Ví dụ
03
Thời gian để suy ngẫm hoặc tìm kiếm sự bình yên diễn ra vào những giờ sáng.
A time for reflection or peace that occurs during the morning hours
Ví dụ
