Bản dịch của từ Morning silence trong tiếng Việt

Morning silence

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Morning silence(Phrase)

mˈɔːnɪŋ sˈaɪləns
ˈmɔrnɪŋ ˈsaɪɫəns
01

Một khoảng thời gian yên tĩnh hoặc bình lặng vào buổi sáng

A period of quiet or calm in the morning

Ví dụ
02

Sự yên tĩnh vào buổi sáng sớm

The absence of noise during the early part of the day

Ví dụ
03

Thời gian để suy ngẫm hoặc tìm kiếm sự bình yên diễn ra vào những giờ sáng.

A time for reflection or peace that occurs during the morning hours

Ví dụ