Bản dịch của từ Morpher trong tiếng Việt

Morpher

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Morpher(Noun)

mˈɔːfɐ
ˈmɔrfɝ
01

Một người hoặc vật có khả năng thay đổi hình dạng hoặc hình thức.

A person or thing that changes shape or form

Ví dụ
02

Trong ngôn ngữ học, một morpheme làm thay đổi cấu trúc hoặc hình thức của một từ.

In linguistics a morpheme that alters the structure or form of a word

Ví dụ
03

Một thiết bị hoặc chương trình chuyển đổi dữ liệu thành các định dạng hoặc cấu trúc khác nhau.

A device or program that transforms data into different formats or structures

Ví dụ