Anh - Việt

Bản dịch của từ Mortgager trong tiếng Việt

mortgager

NounVerb

mortgager (Noun)

/mˈoʊɹgɪdʒəɹ/
/mˈoʊɹgɪdʒəɹ/
AI

Nghĩa 01

Người vay thế chấp — tức là người đem tài sản (ví dụ nhà, đất) làm tài sản đảm bảo để vay tiền, ký hợp đồng thế chấp với ngân hàng hoặc tổ chức cho vay.

One who takes out a mortgage on an asset.

Ví dụ
John là người thế chấp cho ngôi nhà mới của anh ấy ở California.John is a mortgager for his new house in California.
Nhiều người thế chấp gặp khó khăn trong việc trả nợ trong thời kỳ suy thoái kinh tế.Many mortgagers struggle to pay their loans during economic downturns.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của mortgager (Noun)

SingularPlural

mortgager

mortgagers

mortgager (Verb)

/mˈoʊɹgɪdʒəɹ/
/mˈoʊɹgɪdʒəɹ/
AI

Nghĩa 01

Cầm cố tài sản (đưa tài sản làm đảm bảo) để vay tiền; dùng tài sản làm thế chấp cho một khoản vay.

To pledge property as security for a loan.

Ví dụ
John quyết định thế chấp nhà của mình để vay tiền kinh doanh mới.John decided to mortgager his house for a new business loan.
Nhiều người không thể thế chấp tài sản của họ vì thu nhập thấp.Many people cannot mortgager their properties due to low income.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh