mortgager
NounVerb
mortgager (Noun)
/mˈoʊɹgɪdʒəɹ/
/mˈoʊɹgɪdʒəɹ/
AI
Ví dụ
John là người thế chấp cho ngôi nhà mới của anh ấy ở California.John is a mortgager for his new house in California.
Nhiều người thế chấp gặp khó khăn trong việc trả nợ trong thời kỳ suy thoái kinh tế.Many mortgagers struggle to pay their loans during economic downturns.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của mortgager (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
mortgager | mortgagers |
mortgager (Verb)
/mˈoʊɹgɪdʒəɹ/
/mˈoʊɹgɪdʒəɹ/
AI
Ví dụ
John quyết định thế chấp nhà của mình để vay tiền kinh doanh mới.John decided to mortgager his house for a new business loan.
Nhiều người không thể thế chấp tài sản của họ vì thu nhập thấp.Many people cannot mortgager their properties due to low income.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Người thế chấp (mortgager) là cá nhân hoặc tổ chức thực hiện việc thế chấp tài sản, thường là bất động sản, để đảm bảo cho khoản vay mà họ nhận được từ một tổ chức tài chính. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh tài chính và pháp lý. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng phổ biến hơn so với tiếng Anh Anh, nơi có thể dùng thuật ngữ "borrower" để chỉ người vay mà không nhất thiết phải chỉ rõ đến những người thế chấp.