mortgages
mortgages (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một hình thức thỏa thuận pháp lý trong đó người vay dùng tài sản (thường là nhà hoặc đất) làm tài sản bảo đảm cho một khoản nợ; nếu người vay không trả được nợ, người cho vay có thể chiếm giữ hoặc bán tài sản đó để thu hồi nợ.
A conveyance of an interest in property as security for a debt.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Một thỏa thuận pháp lý mà ngân hàng hoặc chủ nợ cho người vay mượn tiền có lãi, đổi lại họ giữ quyền thế chấp trên tài sản của người vay; nếu người vay trả hết nợ (và lãi), quyền thế chấp đó sẽ được xóa và người vay giữ lại quyền sở hữu đầy đủ.
A legal agreement by which a bank or a creditor lends money at interest in exchange for taking the title of the debtors property with the condition that the transfer of the title becomes void upon the payment of the debt.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của mortgages (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
mortgage | mortgages |
mortgages (Noun Countable)
Nghĩa 01
Dạng số nhiều của “mortgage”: các khoản vay hoặc hợp đồng thế chấp, theo đó người vay dùng bất động sản (nhà, đất) làm tài sản đảm bảo cho khoản vay. Nếu không trả được nợ, người cho vay có quyền thu hồi hoặc bán tài sản đó.
In the plural form refers to multiple loans or legal agreements wherein properties are put up as collateral.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Thế chấp (mortgage) là một hợp đồng tài chính cho phép cá nhân hoặc tổ chức vay tiền từ ngân hàng hoặc tổ chức tài chính để mua bất động sản, trong đó bất động sản được sử dụng làm tài sản bảo đảm cho khoản vay. Khác biệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ chủ yếu nằm ở cách sử dụng từ này; trong tiếng Anh Anh, "mortgage" thường ám chỉ các hình thức vay truyền thống và quy định chặt chẽ hơn, trong khi tiếng Anh Mỹ có xu hướng bao gồm nhiều loại hình vay linh hoạt hơn.