Anh - Việt

Bản dịch của từ Mortgages trong tiếng Việt

mortgages

NounNoun Countable

mortgages (Noun)

/mˈɔɹgɪdʒɪz/
/mˈɔɹgɪdʒɪz/
AI

Nghĩa 01

Một khoản vay có tài sản bất động sản (như nhà hoặc đất) được thế chấp làm bảo đảm; nếu người vay không trả nợ, bên cho vay có quyền thu hồi tài sản để thu hồi khoản vay.

A loan secured by real property.

Ví dụ
Nhiều gia đình dựa vào thế chấp để mua nhà lần đầu vào năm 2023.Many families rely on mortgages to buy their first homes in 2023.
Không phải ai cũng đủ điều kiện để vay thế chấp do yêu cầu tài chính nghiêm ngặt.Not everyone can qualify for mortgages due to strict financial requirements.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một hình thức thỏa thuận pháp lý trong đó người vay dùng tài sản (thường là nhà hoặc đất) làm tài sản bảo đảm cho một khoản nợ; nếu người vay không trả được nợ, người cho vay có thể chiếm giữ hoặc bán tài sản đó để thu hồi nợ.

A conveyance of an interest in property as security for a debt.

Ví dụ
Nhiều gia đình phụ thuộc vào thế chấp để mua nhà đầu tiên ở Mỹ.Many families rely on mortgages to buy their first homes in America.
Không phải ai cũng đủ điều kiện nhận thế chấp do yêu cầu tín dụng nghiêm ngặt.Not everyone can qualify for mortgages due to strict credit requirements.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một thỏa thuận pháp lý mà ngân hàng hoặc chủ nợ cho người vay mượn tiền có lãi, đổi lại họ giữ quyền thế chấp trên tài sản của người vay; nếu người vay trả hết nợ (và lãi), quyền thế chấp đó sẽ được xóa và người vay giữ lại quyền sở hữu đầy đủ.

A legal agreement by which a bank or a creditor lends money at interest in exchange for taking the title of the debtors property with the condition that the transfer of the title becomes void upon the payment of the debt.

Ví dụ
Nhiều người trẻ đang vật lộn với khoản vay thế chấp cao ở thành phố.Many young people are struggling with high mortgages in urban areas.
Không phải ai cũng có thể trả hết khoản vay thế chấp nhanh chóng.Not everyone can afford to pay off their mortgages quickly.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của mortgages (Noun)

SingularPlural

mortgage

mortgages

mortgages (Noun Countable)

/mˈɔɹgɪdʒɪz/
/mˈɔɹgɪdʒɪz/
AI

Nghĩa 01

Dạng số nhiều của “mortgage”: các khoản vay hoặc hợp đồng thế chấp, theo đó người vay dùng bất động sản (nhà, đất) làm tài sản đảm bảo cho khoản vay. Nếu không trả được nợ, người cho vay có quyền thu hồi hoặc bán tài sản đó.

In the plural form refers to multiple loans or legal agreements wherein properties are put up as collateral.

Ví dụ
Nhiều gia đình ở Mỹ có nhiều khoản vay thế chấp cho nhà của họ.Many families in America have multiple mortgages on their homes.
Không phải ai cũng có khả năng thanh toán khoản vay thế chấp đúng hạn.Not all people can afford to pay their mortgages on time.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh