mortgaged
mortgaged (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của mortgaged (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | mortgage |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | mortgaged |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | mortgaged |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | mortgages |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | mortgaging |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "mortgaged" là dạng quá khứ của động từ "mortgage", có nghĩa là sử dụng tài sản, thường là bất động sản, làm thế chấp cho một khoản vay. Trong tiếng Anh Mỹ, "mortgaged" tương đối phổ biến và được sử dụng trong ngữ cảnh tài chính, trong khi tiếng Anh Anh có thể sử dụng thuật ngữ "mortgaged" ít hơn. Cách phát âm đôi khi khác nhau một chút giữa hai biến thể, với nhấn âm có thể thay đổi. Trong cả hai ngôn ngữ, từ này đều mang nghĩa liên quan đến các khoản vay và tài sản.