Anh - Việt

Bản dịch của từ Mortgaged trong tiếng Việt

mortgaged

Verb

mortgaged (Verb)

/mˈɔɹgɪdʒd/
/mˈɔɹgɪdʒd/
AI

Nghĩa 01

Dạng quá khứ của 'mortgage' — đã cầm cố hoặc thế chấp tài sản (thường là nhà hoặc đất) để vay tiền; nghĩa là đã dùng tài sản làm bảo đảm cho một khoản vay.

past tense of mortgage.

Ví dụ
Cô ấy thế chấp nhà để tài trợ cho việc học ở nước ngoài.She mortgaged her house to finance her education abroad.
Anh ấy không muốn thế chấp để trả tiền cho đám cưới.He didn't want to be mortgaged to pay for the wedding.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của mortgaged (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

mortgage

V2

Quá khứ đơn

Past simple

mortgaged

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

mortgaged

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

mortgages

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

mortgaging

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh