Bản dịch của từ Moshing trong tiếng Việt

Moshing

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Moshing(Noun)

mˈɒʃɪŋ
ˈmɑʃɪŋ
01

Một dạng điệu nhảy liên quan đến nhạc heavy metal, gồm những bước vận động dữ dội và hỗn loạn trong đám đông

This is a dance style closely associated with heavy metal music, characterized by wild and chaotic movements in the crowd.

一种与重金属音乐相关的舞蹈形式,特点是在人群中表现出激烈又混乱的动作

Ví dụ
02

Một phong cách nhảy tập trung vào việc chạm và tương tác giữa các người tham gia

A style of dance that emphasizes contact and interaction among the participants.

这是一种强调参与者之间接触与互动的舞蹈风格。

Ví dụ
03

Hành động tham gia vào một điệu nhảy như thế

Getting involved in a dance like that

参与如此舞蹈的行为

Ví dụ

Họ từ