Bản dịch của từ Moshing trong tiếng Việt
Moshing
Noun [U/C]

Moshing(Noun)
mˈɒʃɪŋ
ˈmɑʃɪŋ
Ví dụ
02
Một phong cách nhảy tập trung vào việc chạm và tương tác giữa các người tham gia
A style of dance that emphasizes contact and interaction among the participants.
这是一种强调参与者之间接触与互动的舞蹈风格。
Ví dụ
03
Ví dụ
