Bản dịch của từ Mother figure trong tiếng Việt

Mother figure

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mother figure(Phrase)

mˈʌðɐ fˈɪɡjɔː
ˈməðɝ ˈfɪɡjɝ
01

Một người trong cuộc đời ai đó đóng vai trò giống mẹ, đặc biệt trong bối cảnh không liên quan huyết thống

A character in someone's life who acts like a mother, especially in a non-biological context.

在某个人的生活中,有这样一个角色,就像一个母亲一样,尤其是在非血缘关系的背景下。

Ví dụ
02

Một người thường là phụ nữ đảm nhận vai trò của người mẹ trong việc chăm sóc và hậu thuẫn, đặc biệt trong vai trò nuôi dưỡng hoặc bảo vệ.

A woman is often seen as someone who takes on the role of a mother—caring for and supporting others, especially when it comes to nurturing or protecting.

通常情况下,一个人多是女性,扮演照顾和支持者的角色,尤其是在养育和保护方面具备一定的能力。

Ví dụ
03

Sự thể hiện hoặc biểu hiện của thái độ hay hành xử mang tính mẹ hiền dù không nhất thiết phải có quan hệ gia đình thực sự

This is a pattern or expression of a maternal attitude or behavior that doesn't depend on actual family ties.

这是一种表达母性态度或行为的模式或表现形式,并不真正依赖于家庭关系的实际情况。

Ví dụ