motherliness
motherliness (Noun)
Nghĩa 01
Tính cách hoặc đặc điểm của người mẹ; sự ân cần, chăm sóc, bảo vệ và dịu dàng giống như một người mẹ.
The quality or characteristic of being motherly.
motherliness (Adjective)
Nghĩa 01
Thể hiện những phẩm chất thường gắn với người mẹ như ấm áp, chăm sóc, nuôi dưỡng và bảo vệ.
Exhibiting qualities typically associated with a mother such as warmth nurturing and protectiveness.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Motherliness là danh từ chỉ đặc tính, phẩm chất hoặc hành vi của người mẹ, thường liên quan đến sự chăm sóc, bảo vệ và nuôi dưỡng con cái. Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả cảm xúc và hành vi ngọt ngào, tràn đầy tình thương của người mẹ. Trong tiếng Anh, "motherliness" không có sự khác biệt rõ ràng giữa Anh và Mỹ. Tuy nhiên, một số dạng liên quan như "motherly" có thể được dùng linh hoạt hơn trong văn nói và văn viết.